Cách rã workflow để cộng tác cùng với AI (SO-3RE)
Guide này dạy bộ từ vựng chuẩn của SO-3RE dùng trong Quick Guide + Workflow Builder: mỗi task khai "ai dẫn" (Operating Mode) và "AI gánh bao nhiêu" (AI carries %), bật các lớp thực thi để hệ tự suy ra vai, tạo Artifact và Handoff sang bước sau, để AI Governance rà soát trước khi con người chốt CONFIRM hoặc ROADMAP.
3 bước dựng workflow AI
- Rã quy trình thành task — chia công việc thành các task nhỏ, mỗi task một mục đích rõ ràng (input/output rõ).
- Gán vai cho từng task — xác định khâu nào AI thực thi (Builder), khâu nào thiết kế (Architect), khâu nào người rà soát và quyết định (Governance) — bằng cách bật đúng các lớp Execution Layers, hệ tự suy ra vai.
- Nối input–output thành chuỗi (Artifact → Handoff) — dựng chuỗi vận hành để AI và người cùng chạy, giữ quyền quyết định cuối (Human Decision: CONFIRM/ROADMAP) cho con người.
Thuật ngữ (Glossary)
- Goal & Boundary — Mục tiêu & Ranh giới
- Đầu bài của workflow. Goal là kết quả cuối mà workflow cần đạt; Boundary là ranh giới người–AI: phần nào AI làm, quyết định nào người giữ. Viết một câu Goal và một câu Boundary trước khi chia task.
- Task & Operating Mode — Chế độ vận hành (ai dẫn)
- Mỗi việc là 1 task. Operating Mode khai "ai dẫn": Human-led · Human-AI · AI-Execution. AI carries % nói AI gánh bao nhiêu phần — độc lập với "ai dẫn".
- Execution Layers — Các lớp thực thi
- Một task bật các lớp: AI Architect (dựng cấu trúc), AI Builder (làm), AI Governance (rà soát: System Check + Criteria Review), Human Decision (người chốt). Bật lớp nào hiện cấu hình lớp đó; vai suy ra từ các lớp đang bật (không gán vai thủ công).
- Human Decision — Người chốt
- Một lớp trong Execution Layers, nơi người ra quyết định: CONFIRM (cho đi tiếp) hoặc ROADMAP (chưa duyệt — nêu concern, sửa xong quay lại). Đây là điểm người gác cổng.
- Role Types — Vai trò (hệ tự suy ra)
- Bạn KHÔNG gán Role Types trực tiếp. Bật lớp ở Execution Layers, hệ suy ra: AI Architect→Architect, AI Builder→Builder, AI Governance→Governance, Human Decision→người chốt.
- Artifact — Kết quả task tạo ra
- Kết quả một task tạo ra (một hoặc nhiều) — thứ chuyển sang bước sau, chính là bộ nhớ của workflow. Đặt tên cho Artifact mà mỗi task tạo ra.
- Handoff — Chuyển giao Artifact
- Bàn giao: lấy Artifact của task trước làm đầu vào task sau, hoặc chuyển sang một workflow khác — cách bộ nhớ đi xuyên workflow.
- AI carries (%) — AI gánh bao nhiêu
- AI gánh bao nhiêu phần việc; cao = AI làm phần lớn. Đi kèm Operating Mode: Mode = ai dẫn, % = AI gánh bao nhiêu — khai riêng, đổi cái này không đổi cái kia.
- Governance — Rà soát
- AI Governance rà soát trước khi đi tiếp, gồm 2 khối độc lập: System Check (hệ tự kiểm, gate handoff) và Criteria Review (rà theo 4 factor lõi / factor tuỳ chọn).
- Workflow Spec
- Bản thiết kế hoàn chỉnh của 1 workflow gồm 4 phần: Layer Specs · Artifact Chain · Checkpoints · Diagram.
- Learning-loop — Hệ học
- Khi một concern lặp nhiều lần → dấu hiệu cần sửa từ gốc (pattern / input structure / tiêu chí). Hệ gom, truy gốc, đề xuất; người duyệt rồi mới áp.